| Vietnamese | gián đoạn |
| English | NDisruption, interruption |
| Example |
Gây ra tình trạng gián đoạn đáng kể đối với hàng nghìn hành khách.
Caused significant disruption to thousands of passengers.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.